NVMe SSD Tier List

Bảng xếp hạng ổ cứng SSD NVMe PCIe Gen 4, Gen 5.
Giá từ 0₫ đến 20,000,000
Dung lượng từ 120 GB đến 8 TB
Phiên bản 2025 là các mẫu SSD được phân loại theo danh sách cũ (2025), xếp bên dưới phân khúc tương ứng để tiện so sánh.

Cao Cấp

Ổ cứng tốt nhất. Dành cho làm việc chuyên nghiệp và người dùng cao cấp.

Xếp theo:
KioxiaExceria7.75M
PCIe 4.0 x4TLC · KioxiaDRAM
6,200 MB/s Đọc · 4,900 MB/s Ghi
₫/GB 3,784₫Đọc 6,200Ghi 4,900
MSIM480 Pro4.99M
PCIe 4.0 x4TLC · MicronDRAM
7,400 MB/s Đọc · 7,000 MB/s Ghi
₫/GB 4,631₫Đọc 7,400Ghi 7,000
CrucialT7059.99M
PCIe 5.0 x4TLC · MicronDRAM
14,500 MB/s Đọc · 12,700 MB/s Ghi
₫/GB 5,490₫Đọc 14,500Ghi 12,700
CorsairMP700 Pro5.99M
PCIe 5.0 x4TLC · MicronDRAM
11,700 MB/s Đọc · 9,600 MB/s Ghi
₫/GB 5,850₫Đọc 11,700Ghi 9,600
KingstonFury Renegade G56.99M
PCIe 5.0 x4TLC · KioxiaDRAM
14,200 MB/s Đọc · 11,000 MB/s Ghi
₫/GB 6,826₫Đọc 14,200Ghi 11,000
Samsung990 Pro5.99M
PCIe 4.0 x4TLC · SamsungDRAM
7,450 MB/s Đọc · 6,900 MB/s Ghi
₫/GB 7,431₫Đọc 7,450Ghi 6,900
Samsung9100 Pro5.99M
PCIe 5.0 x4TLC · SamsungDRAM
14,700 MB/s Đọc · 13,300 MB/s Ghi
₫/GB 8,207₫Đọc 14,700Ghi 13,300
Phiên bản 2025
KingstonKC30005.49M
PCIe 4.0 x4TLC · MicronDRAM
7,000 MB/s Đọc · 7,000 MB/s Ghi
₫/GB 4,876₫Đọc 7,000Ghi 7,000
WDSN850X12.99M
PCIe 4.0 x4TLC · SanDiskDRAM
7,300 MB/s Đọc
₫/GB 6,016₫Đọc 7,300Ghi
Samsung980 Pro12.99M
PCIe 4.0 x4TLC · SamsungDRAM
7,000 MB/s Đọc · 5,000 MB/s Ghi
₫/GB 6,343₫Đọc 7,000Ghi 5,000
WDSN81008.9M
PCIe 5.0 x4TLC · SanDiskDRAM
14,900 MB/s Đọc · 14,000 MB/s Ghi
₫/GB 8,297₫Đọc 14,900Ghi 14,000

Trung Cấp

Hiệu năng ổn định cho mọi tác vụ. Lựa chọn tốt cho cài đặt hệ điều hành, chơi game và sử dụng hàng ngày.

Xếp theo:
BiwinNV74003.65M
PCIe 4.0 x4TLC · MicronHMB
7,450 MB/s Đọc · 6,500 MB/s Ghi
₫/GB 3,564₫Đọc 7,450Ghi 6,500
CorsairMP600 Elite3.99M
PCIe 4.0 x4TLC · KioxiaHMB
7,000 MB/s Đọc · 6,500 MB/s Ghi
₫/GB 3,896₫Đọc 7,000Ghi 6,500
LexarNQ7804.39M
PCIe 4.0 x4QLC · IntelHMB
7,000 MB/s Đọc · 6,000 MB/s Ghi
₫/GB 4,287₫Đọc 7,000Ghi 6,000
CrucialP3102.99M
PCIe 4.0 x4QLC · MicronHMB
7,100 MB/s Đọc · 6,000 MB/s Ghi
₫/GB 4,419₫Đọc 7,100Ghi 6,000
KioxiaExceria G34.79M
PCIe 5.0 x4TLC · KioxiaHMB
10,000 MB/s Đọc · 9,600 MB/s Ghi
₫/GB 4,426₫Đọc 10,000Ghi 9,600
Western DigitalBlack SN71004.59M
PCIe 4.0 x4TLC · KioxiaHMB
7,250 MB/s Đọc · 6,900 MB/s Ghi
₫/GB 4,482₫Đọc 7,250Ghi 6,900
KioxiaExceria Plus G44.29M
PCIe 5.0 x4TLC · KioxiaHMB
10,000 MB/s Đọc · 7,900 MB/s Ghi
₫/GB 4,845₫Đọc 10,000Ghi 7,900
Western DigitalBlue SN51002.99M
PCIe 4.0 x4QLC · SanDiskHMB
7,100 MB/s Đọc · 6,700 MB/s Ghi
₫/GB 5,053₫Đọc 7,100Ghi 6,700
PatriotP400 V45.69M
PCIe 4.0 x4QLC · YMTCHMB
6,200 MB/s Đọc · 5,200 MB/s Ghi
₫/GB 5,557₫Đọc 6,200Ghi 5,200
Phiên bản 2025
KioxiaExceria Plus G33.75M
PCIe 4.0 x4TLC · KioxiaHMB
5,000 MB/s Đọc · 3,900 MB/s Ghi
₫/GB 3,662₫Đọc 5,000Ghi 3,900
Samsung990 EVO3.99M
PCIe 4.0 x4TLC · SamsungHMB
5,000 MB/s Đọc · 4,200 MB/s Ghi
₫/GB 3,896₫Đọc 5,000Ghi 4,200
PNYCS22411.99M
PCIe 4.0 x4TLC · MicronHMB
5,000 MB/s Đọc · 4,200 MB/s Ghi
₫/GB 3,980₫Đọc 5,000Ghi 4,200
LexarNQ7902.59M
PCIe 4.0 x4QLC · YMTCHMB
7,000 MB/s Đọc · 6,000 MB/s Ghi
₫/GB 5,156₫Đọc 7,000Ghi 6,000
WDSN71003.15M
PCIe 4.0 x4TLC · SanDiskHMB
7,250 MB/s Đọc · 6,900 MB/s Ghi
₫/GB 5,364₫Đọc 7,250Ghi 6,900
PatriotP4005.69M
PCIe 4.0 x4TLC · MicronHMB
5,000 MB/s Đọc · 4,800 MB/s Ghi
₫/GB 5,557₫Đọc 5,000Ghi 4,800
TeamG503.15M
PCIe 4.0 x4HMB
5,000 MB/s Đọc · 4,800 MB/s Ghi
₫/GB 5,582₫Đọc 5,000Ghi 4,800
WDSN50002.89M
PCIe 4.0 x4TLC · SanDiskHMB
5,500 MB/s Đọc · 5,000 MB/s Ghi
₫/GB 5,883₫Đọc 5,500Ghi 5,000
Samsung990 EVO Plus6.39M
PCIe 4.0 x4TLC · SamsungHMB
7,250 MB/s Đọc · 6,300 MB/s Ghi
₫/GB 6,486₫Đọc 7,250Ghi 6,300
Samsung970 Pro3.9M
PCIe 3.0 x4MLC · SamsungDRAM
3,500 MB/s Đọc · 2,700 MB/s Ghi
₫/GB 7,710₫Đọc 3,500Ghi 2,700
Samsung970 EVO Plus3.9M
PCIe 3.0 x4TLC · SamsungDRAM
3,500 MB/s Đọc · 3,300 MB/s Ghi
₫/GB 7,798₫Đọc 3,500Ghi 3,300

Cơ Bản

Ổ NVMe phân khúc phổ thông. Phù hợp cho lưu trữ cơ bản, ổ phụ hoặc laptop.

Xếp theo:
AdataLegend 8602.49M
PCIe 4.0 x4QLC · MicronHMB
6,000 MB/s Đọc · 5,000 MB/s Ghi
₫/GB 4,400₫Đọc 6,000Ghi 5,000
Western DigitalBlue SN50002.79M
PCIe 4.0 x4TLC, QLC · KioxiaHMB
5,500 MB/s Đọc · 5,000 MB/s Ghi
₫/GB 4,864₫Đọc 5,500Ghi 5,000
KingstonNV32.75M
PCIe 4.0 x4TLC, QLC · Kioxia, MicronHMB
6,000 MB/s Đọc · 5,000 MB/s Ghi
₫/GB 5,358₫Đọc 6,000Ghi 5,000
Phiên bản 2025
MSIM3902.3M
PCIe 3.0 x4TLC · MicronHMB
3,300 MB/s Đọc · 3,000 MB/s Ghi
₫/GB 2,246₫Đọc 3,300Ghi 3,000
Silicon PowerUD851.99M
PCIe 4.0 x4TLC · YMTCHMB
3,600 MB/s Đọc · 2,800 MB/s Ghi
₫/GB 3,980₫Đọc 3,600Ghi 2,800
PatriotP3001.55M
PCIe 3.0 x4TLC · KioxiaHMB
2,100 MB/s Đọc · 1,650 MB/s Ghi
₫/GB 4,429₫Đọc 2,100Ghi 1,650
GigabyteNVMe2.39M
PCIe 3.0 x2TLC · KioxiaHMB
1,550 MB/s Đọc · 850 MB/s Ghi
₫/GB 4,668₫Đọc 1,550Ghi 850
MSIM3712.19M
PCIe 3.0 x4QLC · IntelHMB
2,000 MB/s Đọc · 1,800 MB/s Ghi
₫/GB 4,680₫Đọc 2,000Ghi 1,800
ColorfulCN6001.19M
PCIe 3.0 x4TLC · MicronHMB
2,000 MB/s Đọc · 1,600 MB/s Ghi
₫/GB 4,720₫Đọc 2,000Ghi 1,600
MSIM4502.89M
PCIe 4.0 x4TLC · MicronHMB
3,600 MB/s Đọc · 3,000 MB/s Ghi
₫/GB 5,127₫Đọc 3,600Ghi 3,000
PNYCS10311.19M
PCIe 3.0 x4TLCHMB
2,400 MB/s Đọc · 1,750 MB/s Ghi
₫/GB 5,254₫Đọc 2,400Ghi 1,750
TeamMP33 Pro2.89M
PCIe 3.0 x4TLC · MicronHMB
2,100 MB/s Đọc · 1,700 MB/s Ghi
₫/GB 5,645₫Đọc 2,100Ghi 1,700
TeamMP331.79M
PCIe 3.0 x4TLC · KioxiaHMB
1,800 MB/s Đọc · 1,500 MB/s Ghi
₫/GB 5,830₫Đọc 1,800Ghi 1,500
WDSN750 SE2.99M
PCIe 4.0 x4TLC · SanDiskHMB
3,600 MB/s Đọc · 2,830 MB/s Ghi
₫/GB 5,980₫Đọc 3,600Ghi 2,830
Samsung9801.59M
PCIe 3.0 x4TLC · SamsungHMB
3,500 MB/s Đọc · 3,000 MB/s Ghi
₫/GB 7,629₫Đọc 3,500Ghi 3,000

Dự án cá nhân · Không tài trợ · Không quảng cáo · Nếu BuildMay giúp bạn, hãy ủng hộ dự án

Momo|VCB: 0071001079093