Bảng xếp hạng GPU

Các card màn hình (GPU) được xếp hạng dựa trên điểm số trung bình từ bài kiểm tra 3DMark Time Spy, một công cụ đo đạc hiệu năng phổ biến tập trung vào khả năng xử lý đồ họa DirectX 12.
Điểm số này phản ánh hiệu suất tiềm năng của GPU trong các ứng dụng và trò chơi mới nhất hiện nay.

Từ 0₫ đến 150,000,000
Xếp theo:
1.Radeon RX 6700 XT5.59M
12GB · 230WHiệu năng 11992Giá trị 1781.8
2.Radeon RX 6650 XT5.99M
8GB · 176WHiệu năng 9581Giá trị 1599.4
3.Arc A7507.39M
8GB · 225WHiệu năng 11689Giá trị 1581.6
4.Radeon RX 66005.39M
8GB · 132WHiệu năng 8036Giá trị 1417.3
5.Radeon RX 76006.69M
8GB · 165WHiệu năng 10446Giá trị 1388.7
6.Arc B5809.69M
12GB · 190WHiệu năng 13780Giá trị 1388.6
7.Arc A7709.89M
16GB · 225WHiệu năng 12971Giá trị 1311.5
8.Radeon RX 9060 XT9.69M
8GB · 150WHiệu năng 14516Giá trị 1300.0
9.Radeon RX 7700 XT10.99M
12GB · 245WHiệu năng 15474Giá trị 1245.5
10.Radeon RX 7800 XT13.89M
16GB · 263WHiệu năng 17901Giá trị 1222.3
11.Radeon RX 7900 GRE15.8M
16GB · 260WHiệu năng 19617Giá trị 1213.4
12.Radeon RX 6500 XT2.39M
4GB · 107WHiệu năng 5165Giá trị 1195.9
13.GeForce RTX 30705.7M
8GB · 220WHiệu năng 12687Giá trị 1188.6
14.GeForce RTX 40607.85M
8GB · 115WHiệu năng 10392Giá trị 1160.4
15.GeForce RTX 3070 Ti7.49M
8GB · 290WHiệu năng 13912Giá trị 1131.9
16.Radeon RX 6950 XT17.59M
16GB · 335WHiệu năng 19330Giá trị 1098.9
17.GeForce RTX 3060 Ti5.99M
8GB · 200WHiệu năng 11040Giá trị 1098.8
18.Radeon RX 7600 XT9.39M
16GB · 190WHiệu năng 10761Giá trị 1098.7
19.GeForce RTX 50609.7M
8GB · 145WHiệu năng 12995Giá trị 1096.1
20.GeForce RTX 50507.1M
8GB · 130WHiệu năng 9852Giá trị 1082.5
21.Radeon RX 907018.45M
16GB · 220WHiệu năng 22456Giá trị 1079.0
22.GeForce RTX 5060 Ti14.19M
8GB · 180WHiệu năng 14735Giá trị 1031.1
23.Radeon RX 9070 XT19.89M
16GB · 304WHiệu năng 24946Giá trị 1030.6
24.Radeon RX 9060 XT12.99M
16GB · 160WHiệu năng 14933Giá trị 993.1
25.GeForce RTX 30808.99M
10GB · 320WHiệu năng 16081Giá trị 939.0
26.GeForce RTX 30504.35M
6GB · 70WHiệu năng 5093Giá trị 937.1
27.Radeon RX 6900 XT17.4M
16GB · 300WHiệu năng 18569Giá trị 936.8
28.GeForce RTX 30505.59M
8GB · 130WHiệu năng 6420Giá trị 933.4
29.GeForce RTX 407014.84M
12GB · 200WHiệu năng 16561Giá trị 923.8
30.GeForce RTX 4070 Ti21.39M
12GBHiệu năng 20627Giá trị 882.1
31.GeForce RTX 4070 Ti SUPER21.99M
16GBHiệu năng 21697Giá trị 858.6
32.GeForce RTX 30607.7M
12GB · 170WHiệu năng 8722Giá trị 857.4
33.Radeon RX 7900 XTX26.5M
24GB · 355WHiệu năng 25672Giá trị 853.8
34.Radeon RX 7900 XT19.99M
20GB · 300WHiệu năng 22900Giá trị 834.6
35.GeForce RTX 507019.99M
12GB · 250WHiệu năng 20349Giá trị 825.5
36.GeForce RTX 5060 Ti16.5M
16GB · 180WHiệu năng 15078Giá trị 808.6
37.GeForce RTX 3080 Ti11.99M
12GB · 350WHiệu năng 17928Giá trị 801.8
38.Radeon RX 906016.99M
8GB · 132WHiệu năng 13009Giá trị 765.6
39.GeForce RTX 5070 Ti28.3M
16GB · 300WHiệu năng 24466Giá trị 715.5
40.GeForce RTX 4080 SUPER27.9M
16GBHiệu năng 24738Giá trị 713.5
41.GeForce RTX 408037.99M
16GBHiệu năng 24904Giá trị 655.5
42.GeForce RTX 508035.99M
16GB · 360WHiệu năng 28136Giá trị 611.9
43.GeForce RTX 309022.5M
24GB · 350WHiệu năng 18174Giá trị 565.1
44.Radeon RX 6800 XT31.99M
16GB · 300WHiệu năng 17207Giá trị 537.8
45.GeForce RTX 3090 Ti28.99M
24GB · 450WHiệu năng 20186Giá trị 480.0
46.GeForce RTX 409057.99M
24GBHiệu năng 30482Giá trị 450.7
47.GeForce RTX 5090119M
32GB · 575WHiệu năng 36043Giá trị 240.3

Dự án cá nhân · Không tài trợ · Không quảng cáo · Nếu BuildMay giúp bạn, hãy ủng hộ dự án

Momo|VCB: 0071001079093